Máy phân loại gia vị theo màu Techik thường được sử dụng cho nhiều loại gia vị khác nhau, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Tiêu: Phân loại tiêu đen, tiêu trắng và các loại tiêu khác dựa trên kích thước, màu sắc và các thông số khác.
Ớt bột Paprika: Phân loại ớt bột Paprika theo các cấp độ khác nhau dựa trên màu sắc, kích thước và chất lượng.
Hạt thì là: Phân loại hạt thì là dựa trên kích thước, màu sắc và độ tinh khiết.
Thảo quả: Phân loại quả hoặc hạt thảo quả dựa trên màu sắc, kích thước và độ chín.
Đinh hương: Phân loại đinh hương dựa trên kích thước, màu sắc và chất lượng.
Hạt mù tạt: Phân loại hạt mù tạt dựa trên kích thước, màu sắc và độ tinh khiết.
Nghệ: Phân loại củ nghệ hoặc bột nghệ dựa trên màu sắc, kích thước và chất lượng.
Hiệu suất phân loại của máy phân loại màu Techik Spices:
Phân loại chính xác: Máy phân loại gia vị theo màu Techik sử dụng camera độ phân giải cao và thuật toán thông minh để phân loại gia vị chính xác dựa trên màu sắc, kích thước, hình dạng và các thông số khác, đảm bảo kết quả phân loại chính xác và nhất quán.
Tăng năng suất: Máy phân loại màu gia vị Techik có thể xử lý khối lượng lớn gia vị trong thời gian ngắn, giúp cải thiện năng suất tổng thể và giảm chi phí nhân công.
Chất lượng được cải thiện: Máy phân loại màu gia vị Techik Spices có thể loại bỏ hiệu quả các loại gia vị bị lỗi hoặc nhiễm bẩn, đảm bảo chỉ những gia vị chất lượng cao mới đến được sản phẩm cuối cùng.
Tăng cường an toàn thực phẩm: Máy phân loại màu Techik Spices có thể phát hiện và loại bỏ các tạp chất như đá, thủy tinh và các chất gây ô nhiễm khác, đảm bảo an toàn và độ tinh khiết của sản phẩm gia vị.
Tiết kiệm chi phí: Máy phân loại gia vị theo màu sắc Techik Spices giúp giảm thiểu lãng phí bằng cách phân loại hiệu quả các loại gia vị bị lỗi hoặc kém chất lượng, dẫn đến tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận.
| Số kênh | Tổng công suất | Điện áp | Áp suất không khí | Tiêu thụ không khí | Kích thước (Dài*Rộng*Cao) (mm) | Cân nặng |
| 126 | 2,0 kW | 180~240V 50Hz | 0,6~0,8MPa | ≤2,0 m³/phút | 3780x1580x2000 | 1100 kg |
| 252 | 3,0 kW | ≤3,0 m³/phút | 3780x2200x2000 | 1400 kg | ||
| 252 | 3,0 kW | ≤3,0 m³/phút | 4950x1800x2400 | 2050 kg | ||
| 504 | 4,0 kW | ≤4,0 m³/phút | 4950x2420x2400 | 2650 kg |